0314042635-001 - Chi Nhánh – Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Kết Thời Trang Hp
Chi Nhánh – Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Kết Thời Trang Hp là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0314042635-001. Trụ sở đăng ký tại 361 Phạm Văn Bạch, Xã Tân Bình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Thị Hồng Mến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Tân Bình. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 14/11/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 647 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Triumph International Việt Nam - đã hoạt động được 34 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Chi Nhánh – Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Kết Thời Trang Hp, mời bạn cùng theo dõi.
| Chi Nhánh - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Kết Thời Trang Hp | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0314042635-001 |
| Địa chỉ | 361 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 361 Phạm Văn Bạch, Xã Tân Bình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Thị Hồng Mến |
| Ngày hoạt động | 14/11/2017 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Tân Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, ma,y đan tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). |
| 1323 | Sản xuất thảm, chăn đệm (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, ma,y đan tại trụ sở). |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may, đan; thuộc da tại trụ sở). |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may đan tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (CPC: 61111) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (CPC: 6113) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (CPC: 6111) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (CPC: 6113) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý hoa hồng (CPC: 621) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở).(CPC: 622) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (CPC: 622) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (CPC: 622) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. (CPC: 622) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (CPC: 622) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (CPC: 622) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày(CPC: 622) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (CPC: 622) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.(CPC: 622) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC: 632) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác (CPC: 7122, 7121) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (CPC: 7123) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (CPC: 7221) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (CPC: 7222) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở) (CPC: 6411) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (CPC: 643, 642) |