0401986615 - Công Ty TNHH Namy
Công Ty TNHH Namy (tên quốc tế: NAMY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NAMY CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401986615. Trụ sở đăng ký tại 110 Huỳnh Ngọc Đủ, Phường Hòa Xuân, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Thị Hà My. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cẩm Lệ - Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/07/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 181 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hiệu Vàng Ngọc Thịnh - đã hoạt động được 33 năm 10 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Namy ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Namy | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAMY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NAMY CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0401986615 |
| Địa chỉ |
110 Huỳnh Ngọc Đủ, Phường Hòa Xuân, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Thị Hà My |
| Điện thoại | 0886 535 007 |
| Ngày hoạt động | 02/07/2019 |
| Quản lý bởi | Cẩm Lệ - Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt đông tại trụ sở) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở); |
| 1811 | In ấn (không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan); |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công khung nhôm, kính, tấm ốp tại chân công trình; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trần, sàn, vách, hệ thống cách âm, cách nhiệt, sản phẩm bằng gỗ, nhựa, kim loại; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Lát sàn gỗ (gỗ có nguồn gốc hợp pháp), lát thảm, vải, sơn lót sàn nhà; Lắp đặt hệ thống cửa, làm trần, ốp gỗ tường, trang trí nội, ngoại thất, thi công chống thấm công trình; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự (gỗ có nguồn gốc hợp pháp); Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp); Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, vũ trường); |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo nghề, tin học, ngoại ngữ; |