0801250001 - Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Mivuro
Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Mivuro (tên viết tắt: MVI) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801250001. Trụ sở đăng ký tại Khu Bảo Thái, Phường Tân Hưng, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Vương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Lê Thanh Nghị - Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/05/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 9 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Medikit Việt Nam - đã hoạt động được 18 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Mivuro ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Mivuro | |
|---|---|
| Tên viết tắt | MVI |
| Mã số thuế | 0801250001 |
| Địa chỉ |
Khu Bảo Thái, Phường Tân Hưng, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Vương |
| Điện thoại |
0969 777 656 093 663 816 |
| Ngày hoạt động | 11/05/2018 |
| Quản lý bởi | Lê Thanh Nghị - Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nhập khẩu trang thiết bị y tê |