0319605835 - Công Ty TNHH TM XNK Việt Long
Công Ty TNHH TM XNK Việt Long (tên quốc tế: VIET LONG XNK TM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIET LONG XNK TM CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319605835. Trụ sở đăng ký tại Số 456/18 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Ánh Vy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.738 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TM XNK Việt Long trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH TM XNK Việt Long | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET LONG XNK TM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIET LONG XNK TM CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0319605835 |
| Địa chỉ |
Số 456/18 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Ánh Vy |
| Điện thoại | 0909 913 244 |
| Ngày hoạt động | 19/06/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị y tế (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn trang thiết bị y tế, Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn dược liệu, dược phẩm. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh, bán lẻ dược liệu, dược phẩm |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế và thi công phòng khám nha khoa. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |