0801294640 - Công Ty TNHH Cung Cấp Thực Phẩm Quang Nên
Công Ty TNHH Cung Cấp Thực Phẩm Quang Nên (tên quốc tế: QUANG NEN FOOD SUPPLY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: QUANG NEN., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801294640. Trụ sở đăng ký tại Thôn Giang Hạ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Bá Nên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Chí Linh - Đội Thuế thành phố Chí Linh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/08/2019 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 282 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hùng Thái - đã hoạt động được 30 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Cung Cấp Thực Phẩm Quang Nên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Cung Cấp Thực Phẩm Quang Nên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | QUANG NEN FOOD SUPPLY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | QUANG NEN., LTD |
| Mã số thuế | 0801294640 |
| Địa chỉ | Thôn Giang Hạ, Phường Tân Dân, Thành Phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam Thôn Giang Hạ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Bá Nên |
| Điện thoại | 0963 254 014 |
| Ngày hoạt động | 13/08/2019 |
| Quản lý bởi | Tp. Chí Linh - Đội Thuế thành phố Chí Linh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán, chế biến lương thực, công nghệ phẩm, nông, lâm sản thực phẩm; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh theo mô hình trang trại. |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến nông sản, lương thực, thực phẩm, nước giải khát |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Nuôi trồng, đánh bắt, chế biến, buôn bán thuỷ, hải sản. |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Sản xuất, chế biến lương thực, nông sản. |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất và buôn bán thức ăn gia súc, gia cầm. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Thu mua, bảo quản, bán buôn, dự trữ, lưu thông lương thực, nông sản; - Xuất nhập khẩu lương thực, nông sản; - Kinh doanh và xuất, nhập khẩu các loại nguyên liệu, thành phẩm thức ăn chăn nuôi gia súc; - Nhập khẩu vật tư nguyên liệu phục vụ cho sản xuất, kinh doanh lương thực. |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán, chế biến lương thực, công nghệ phẩm, nông, lâm sản thực phẩm; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; - Bán buôn đồ dùng nội thất tương tự như: Giá sách, kệ... bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ lương thực, nông sản. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ thực phẩm; - Bán lẻ rau, quả; - Bán lẻ muối. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (trừ thuốc lá ngoại) |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: - Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. - Bán lẻ sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; - Dịch vụ thiết kế đồ thị; - Hoạt động trang trí nội thất. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu sản phẩm và nguyên liệu phục vụ chế biến lương thực, thực phẩm, nước giải khát |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự Chi tiết: Sửa chữa, làm mới, đánh bóng giường, tủ, bàn, ghế, kể cả đồ dùng văn phòng. |