0900514671 - Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Chế Biến Nông Sản Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Chế Biến Nông Sản Việt Nam (tên quốc tế: VIETNAM AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VINAPROPIMEX.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900514671. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đồng Lý, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Nguyên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phố Hiến - Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/11/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 79 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quỳnh Trang - đã hoạt động được 18 năm 2 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Chế Biến Nông Sản Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Chế Biến Nông Sản Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIETNAM AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VINAPROPIMEX.,JSC |
| Mã số thuế | 0900514671 |
| Địa chỉ |
Thôn Đồng Lý, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Văn Nguyên
Ngoài ra Trần Văn Nguyên còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0982 310 204 |
| Ngày hoạt động | 20/11/2009 |
| Quản lý bởi | Phố Hiến - Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, cám, trấu, ngô, đỗ, lạc, sắn, đậu tương |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; Sản xuất các chất thay thế cà phê; Trộn chè và chất phụ gia; Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm; Sản xuất súp và nước xuýt; Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn; Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạc và mù tạc; Sản xuất giấm; Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo; Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: bánh sandwich, bánh pizza |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, cám, trấu, ngô, đỗ, lạc, sắn, đậu tương |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo, tấm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn các loại máy móc, thiết bị chế biến, bảo quản nông sản, hải sản thực phẩm |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống có cồn, đồ uống không cồn, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm hoạt động cho thuê kho bãi, nhà xưởng) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng sông; Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ các loại Nhà nước cấm) |