0901166868 - Công Ty TNHH Thuỷ Hải Sản Trường Sơn
Công Ty TNHH Thuỷ Hải Sản Trường Sơn (tên quốc tế: TRUONG SON SEA FOOD COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TRUONG SON SEA FOOD CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0901166868. Trụ sở đăng ký tại Thôn Giai Lệ, Xã Tiên Hoa, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Bá Trượng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Tiên Lữ - Phù Cừ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/08/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 148 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hưng Yên Tại Thành Phố Hưng Yên - đã hoạt động được 21 năm 9 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thuỷ Hải Sản Trường Sơn trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thuỷ Hải Sản Trường Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRUONG SON SEA FOOD COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TRUONG SON SEA FOOD CO., LTD |
| Mã số thuế | 0901166868 |
| Địa chỉ | Thôn Giai Lệ, Xã Lệ Xá, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Giai Lệ, Xã Tiên Hoa, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Bá Trượng |
| Điện thoại | 0916 697 755 |
| Ngày hoạt động | 06/08/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Tiên Lữ - Phù Cừ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi cá Nuôi tôm Nuôi thuỷ sản khác Sản xuất giống thuỷ sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ Dịch vụ báo cáo toà án hoặc ghi tốc ký; Hoạt động đấu giá độc lập; Dịch vụ lấy lại tài sản) Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá |