1400294469 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Phát Triển Nông Nghiệp Đồng Tháp
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Phát Triển Nông Nghiệp Đồng Tháp (tên quốc tế: DONG THAP AGRICULTURAL DEVELOPMENT SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DASCO) là doanh nghiệp có mã số thuế 1400294469. Trụ sở đăng ký tại Số 539A, Tổ 20, Ấp An Định, Phường Mỹ Trà, Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Phú Khánh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Đồng Tháp - VP Chi cục Thuế khu vực XIX. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/01/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 19 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Phát Triển Nông Nghiệp Đồng Tháp - đã hoạt động được 18 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Phát Triển Nông Nghiệp Đồng Tháp ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Phát Triển Nông Nghiệp Đồng Tháp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DONG THAP AGRICULTURAL DEVELOPMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DASCO |
| Mã số thuế | 1400294469 |
| Địa chỉ | Số 539A, Tổ 20, Ấp An Định, Xã An Bình, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Số 539A, Tổ 20, Ấp An Định, Phường Mỹ Trà, Đồng Nai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Phú Khánh
Ngoài ra Phạm Phú Khánh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0277 387 793 |
| Ngày hoạt động | 08/01/2008 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Đồng Tháp - VP Chi cục Thuế khu vực XIX |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Chi tiết: Trồng cây lương thực |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng rau, đậu, nấm ăn |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng rau, đậu, nấm ăn |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết: Sản xuất nấm dược liệu. |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm Chi tiết: Sản xuất giống cây hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm Chi tiết: Sản xuất giống cây lâu năm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh giống vật nuôi. |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh giống cây lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công, bảo quản rau quả và hàng nông sản |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Sản xuất, gia công xay xát, lau bóng lúa gạo. |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi. |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai. |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc Chi tiết: Sản xuất, sơ chế, phân loại, mua bán than đá. |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân bón |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp Chi tiết: Sản xuất, gia công thuốc bảo vệ thực vật. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; các sản phẩm khác từ cao su, từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: phi kim loại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu; kinh doanh giống. |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: ; sữa; kinh doanh nấm ăn và nấm dược liệu. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn và không cồn. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Kinh doanh mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế cho nông nghiệp. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán sắt, thép, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất dùng trong nông nghiệp (thuốc trừ bệnh, thuốc trừ cỏ, thuốc diệt chuột, chất kích thích tăng trưởng cây trồng); phân bón; hóa chất; phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: (rau, củ, quả, trái cây...) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển, đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: thuốc bảo vệ thực vật. các mặt hàng rau quả, nông sản, lương thực, các loại đậu và các loại hạt. |