1601395442 - Công Ty CP Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Phú Tân
Công Ty CP Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Phú Tân (tên quốc tế: PHUTAN IMPORT - EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: FUTIMEX) là doanh nghiệp có mã số thuế 1601395442. Trụ sở đăng ký tại 42 Nguyễn Trung Trực, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Phú Cường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn gạo cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Vĩnh Long - Thuế Tỉnh Vĩnh Long. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/09/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 15 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 20 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn gạo tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Hiệp Tài - đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty CP Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Phú Tân trong bảng dưới đây.
| Công Ty CP Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Phú Tân | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHUTAN IMPORT - EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | FUTIMEX |
| Mã số thuế | 1601395442 |
| Địa chỉ |
42 Nguyễn Trung Trực, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Phú Cường |
| Điện thoại | 0962 781 701 |
| Ngày hoạt động | 13/09/2010 |
| Quản lý bởi | Vĩnh Long - Thuế Tỉnh Vĩnh Long |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến nông sản |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát, chế biến và lau bóng gạo, ngô, nếp,... |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và các vật liệu tết bện |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân bón (Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện tại nghị định số 113/2003/NĐ-CP ngày 07/10/2003 của Chính Phủ về sản xuất, kinh doanh phân bón; Nghị định số 191/NĐ-CP ngày 31/12/2007 của Chính Phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 113/2003/NĐ-CP; Thông tư số 05/2005/TT-BCN ngày 31/10/2005 của Bộ Công nghiệp hướng dẫn thực hiện Nghị định số 113/2003/NĐ-CP ngày 07/10/2003 của Chính phủ trước khi tiến hành sản xuất) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới thương mại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông sản |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự Chi tiết: Mua bán đèn và bộ đèn điện |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán thiết bị và kinh kiện điện tử viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm có liên quan (ngoại trừ xăng dầu) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán kim loại và quặng từ kim loại (trừ loại nhà nước cấm khai thác) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng Chi tiết: Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng: xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón Chi tiết: Mua bán hàng lưu niệm, hàng đan lát Chi tiết: Mua bán thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Chi tiết: Mua bán vé máy bay |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng Chi tiết: Vận tải hành khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng xe ô tô |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phụ vụ lưu động |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |