1601929172 - Công Ty CP Nông Nghiệp Lamcofood
Công Ty CP Nông Nghiệp Lamcofood | |
---|---|
Tên quốc tế | LAMCOFOOD AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
Tên viết tắt | LAMCOFOOD |
Mã số thuế | 1601929172 |
Địa chỉ |
Số 1076, Quốc Lộ 91, Ấp An Hòa, Xã Bình Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
Người đại diện | Phạm Hoàng Lâm |
Điện thoại | 0296 372 766 |
Ngày hoạt động | 20/06/2014 |
Quản lý bởi | An Giang - Thuế Tỉnh An Giang |
Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề chính | Bán buôn gạo |
Ngành nghề kinh doanh
Mã | Ngành |
---|---|
0111 | Trồng lúa |
0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
0123 | Trồng cây điều |
0141 | Chăn nuôi trâu, bò Chi tiết: Chăn nuôi trâu, bò |
0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát thóc lúa, đánh bóng gạo |
1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng gỗ |
1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ gỗ Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ); cói và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất củi trấu |
1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa Chi tiết: Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn |
1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
4101 | Xây dựng nhà để ở |
4102 | Xây dựng nhà không để ở |
4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
4291 | Xây dựng công trình thủy |
4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4311 | Phá dỡ |
4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Thi công nạo vét sông, rạch, cửa biển, cảng biển |
4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa |
4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (ngoại trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác và sử dụng) |
4631 | Bán buôn gạo |
4632 | Bán buôn thực phẩm |
4633 | Bán buôn đồ uống |
4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán củi trấu |
4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép Chi tiết: Bán buôn kim loại màu, thiên thạch, đồng đen, kim loại quý Chi tiết: Bán buôn vàng, bạc, kim loại quý khác (trừ mua bán vàng miếng) |
4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón Chi tiết: Bán buôn cao su Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải, kim loại, phi kim loại (ngoại trừ phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) Chi tiết: Báo buôn bao bì đựng gạo |
4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
5224 | Bốc xếp hàng hóa |
5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
7310 | Quảng cáo Chi tiết: Làm bảng hiệu quảng cáo |