1602142282 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Louis Rice Tri Tôn
Công Ty TNHH Một Thành Viên Louis Rice Tri Tôn (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV LOUIS RICE TRI TÔN) là doanh nghiệp có mã số thuế 1602142282. Trụ sở đăng ký tại Đường Điện Biên Phủ, Ấp Ninh Thạnh, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Quách Quang Luận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xay xát và sản xuất bột thô cùng với 42 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh An Giang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/03/2021 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 66 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xay xát và sản xuất bột thô tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tn Tư Lầu - đã hoạt động được 27 năm 11 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Louis Rice Tri Tôn trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Louis Rice Tri Tôn | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV LOUIS RICE TRI TÔN |
| Mã số thuế | 1602142282 |
| Địa chỉ | Đường Điện Biên Phủ, Ấp Ninh Thạnh, Xã An Tức, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang, Việt Nam Đường Điện Biên Phủ, Ấp Ninh Thạnh, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Quách Quang Luận |
| Điện thoại | 0888 599 599 |
| Ngày hoạt động | 05/03/2021 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh An Giang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xay xát và sản xuất bột thô |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế Chi tiết: khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: kim loại Chi tiết: phi kim loại |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) Chi tiết: Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Chi tiết: Bán buôn hoa và cây Chi tiết: Bán buôn động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Bán buôn thủy sản Chi tiết: Bán buôn rau, quả Chi tiết: Bán buôn cà phê Chi tiết: Bán buôn chè Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Chi tiết: khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Chi tiết: Bán buôn cao su Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Chi tiết: Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) Chi tiết: Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh Chi tiết: Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở Chi tiết: Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở Chi tiết: Kinh doanh bất động sản khác |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất Chi tiết: Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc Chi tiết: Hoạt động đo đạc và bản đồ Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước Chi tiết: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô Chi tiết: khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |