1702086585 - Công Ty Cổ Phần Hồng Ngọc Phương Nam
Công Ty Cổ Phần Hồng Ngọc Phương Nam (tên quốc tế: SOUTHERN RUBY JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 1702086585. Trụ sở đăng ký tại Tổ 5, Ấp Bãi Nhà B, Đặc khu Kiên Hải, An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Kim Châu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Điều hành tua du lịch cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Kiên Hải - Đội Thuế liên huyện thành phố Rạch Giá - Kiên Hải. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 24/04/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 49 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Điều hành tua du lịch tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Du Lịch Vietravel - Chi Nhánh Long Xuyên - đã hoạt động được 15 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Hồng Ngọc Phương Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Hồng Ngọc Phương Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SOUTHERN RUBY JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 1702086585 |
| Địa chỉ | Tổ 5, Ấp Bãi Nhà B, Xã Lại Sơn, Huyện Kiên Hải, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam Tổ 5, Ấp Bãi Nhà B, Đặc khu Kiên Hải, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Kim Châu |
| Điện thoại | 0966 360 399 |
| Ngày hoạt động | 24/04/2017 |
| Quản lý bởi | Huyện Kiên Hải - Đội Thuế liên huyện thành phố Rạch Giá - Kiên Hải |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; sơn, màu, véc ni; kính xây dựng; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4920 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; hành khách bằng xe máy |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới; hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |