1801834288 - Công Ty TNHH Tín Nông Phát
Công Ty TNHH Tín Nông Phát (tên quốc tế: TIN NONG PHAT LIMITED COMPANY; tên viết tắt: TIN NONG PHAT CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801834288. Trụ sở đăng ký tại Số 200A, Đường Tô Vĩnh Diện, Phường Long Tuyền, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Tấn Âu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động nhiếp ảnh cùng với 89 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 8 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động nhiếp ảnh tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Cao Tốc - đã hoạt động được 16 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tín Nông Phát trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Tín Nông Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIN NONG PHAT LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | TIN NONG PHAT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 1801834288 |
| Địa chỉ |
Số 200A, Đường Tô Vĩnh Diện, Phường Long Tuyền, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Tấn Âu |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh cho tiêu dùng và thương mại; Quay phim đám cưới, hội họp, sự kiện; Dịch vụ phát hành phim quảng cáo, phóng sự, tài liệu; Hoạt động nhiếp ảnh khác. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn Chi tiết: in quảng cáo kỹ thuật số |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất và gia công: vật liệu, vật dụng ngành quảng cáo, bảng hiệu, pano, hộp đèn, đèn neon signs, bảng đèn led, nhà chờ, băng rôn, chữ nổi các loại, các sản phẩm nhôm, kính, inox; Cắt decal vi tính; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng tái tạo (hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Sản xuất than, củi, chất đốt từ trấu, mùn cưa, phế liệu, phế phẩm ngành nông nghiệp; Sản xuất bột cá, dầu cá, mỡ cá, từ phế liệu, phế phẩm ngành thủy hải sản; Tái chế dầu mỡ, tóp mỡ động thực vật đã qua sử dụng; Tái phế liệu kim loại và phi kim loại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt bảng hiệu, pano, hộp đèn, đèn neon signs, bảng đèn led, nhà chờ, băng rôn, poster, chữ nổi các loại, các công trình quảng cáo, nhà tiền chế và Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn các loại hoa, cây trồng, cây cảnh, cỏ kiểng, sinh vật cảnh, cây giống, lúa giống, hạt giống, con giống các loại, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản và các mặt hàng nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống khác. |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng thủy sản, rau, củ, quả tươi sống, đông lạnh và qua chế biến, thịt và các sản phẩm từ thịt, dầu, mỡ động, thực vật, trứng và sản phẩm từ trứng và các mặt hàng thực phẩm khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản, vắc-xin dùng cho gia súc, gia cầm, thuỷ hải sản; Bán buôn các mặt hàng trang trí nội ngoại thất, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, gốm sứ, các vật dụng trang trí, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm và đồ dùng khác cho gia đình. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ phân bón, hạt giống, cây giống các loại; - Bán lẻ màng PE, màng phủ nông nghiệp; thùng sốp, sọt nhựa đóng hàng; - Bán lẻ chất đốt, củi trấu; - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cành lá trang trí nhân tạo, hàng thủ công mỹ nghệ, máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh các mặt hàng quà tặng, giỏ quà tặng, vật phẩm quảng cáo, quà lưu niệm, vật dụng trang trí, giấy gói quà, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật và các hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng miếng) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet và Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (trừ tư vấn kế toán, tài chính, pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê; Cho thuê nhà, văn phòng, mặt bằng, nhà kho, nhà xưởng, bến bãi, cầu cảng; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn kế toán, tài chính, pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo; Sáng tạo và thực hiện các chiến dịch quảng cáo; Thực hiện các chương trình quảng bá sản phẩm; Dịch vụ quảng cáo trong báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình, internet và các phương tiện truyền thông khác; Quảng cáo ngoài trời; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế và tạo mẫu quảng cáo, website, đồ họa, mỹ thuật, thời trang, sân khấu; Hoạt động trang trí nội ngoại thất và Hoạt động thiết kế chuyên dụng khác |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh Chi tiết: Chụp ảnh cho tiêu dùng và thương mại; Quay phim đám cưới, hội họp, sự kiện; Dịch vụ phát hành phim quảng cáo, phóng sự, tài liệu; Hoạt động nhiếp ảnh khác. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện: động thổ, khởi công, khai trương, khánh thành, hội nghị, hội thảo, hội thao, hội chợ, họp mặt, liên hoan, sinh nhật, đầy tháng, thôi nôi, tiệc gia đình, chương trình ca múa nhạc, lễ trao giải; |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh và Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. (trừ hoạt động đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo dạy nghề và các hoạt động giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: Dịch vụ phối hợp tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn ngắn và dài hạn; Tư vấn du học, tư vấn hướng nghiệp và các Dịch vụ hỗ trợ giáo dục khác |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật Chi tiết: hoạt động biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp; Tổ chức các buổi trình diễn ca nhạc, hòa nhạc, thời trang, Dịch vụ MC, lễ tân (PG), ca nhạc, nhóm nhảy, nhóm múa và các hoạt động nghệ thuật giải trí khác |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan; và các hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |