2500685059 - Công Ty TNHH MTV Minh Tâm
Công Ty TNHH MTV Minh Tâm (tên quốc tế: MINH TAM MTV COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MINH TAM MTV CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2500685059. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đoàn Kết, Xã Hoàng An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Tâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tam Đảo - Thuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/06/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 88 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thành Lợi - đã hoạt động được 25 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH MTV Minh Tâm ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Minh Tâm | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH TAM MTV COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MINH TAM MTV CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2500685059 |
| Địa chỉ |
Thôn Đoàn Kết, Xã Hoàng An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Tâm |
| Điện thoại | 0388 722 858 |
| Ngày hoạt động | 23/06/2022 |
| Quản lý bởi | Tam Đảo - Thuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát - Kinh doanh dịch vụ xuất ăn công nghiệp và văn phòng - Kinh doanh dịch vụ bếp ăn, nhà hàng và các dịch vụ ăn uống |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: - Trồng, chăm sóc cây nông nghiệp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy Chi tiết: - Sản xuất lắp ráp xe máy |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: - Bảo hành hàng điện lạnh, điện dân dụng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, cơ sở hạ tầng kỹ thuật |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Mua bán ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bảo hành ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: - Mua bán xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: - Bảo hành xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Mua bán hàng nông, lâm sản (Trừ loại Nhà nước cấm); - Mua bán gia súc, gia cầm và thức ăn gia súc, gia cầm; - Mua bán cây công nghiệp, cây nông nghiệp; - Kinh doanh cây cảnh |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: - Mua bán hàng lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Mua bán hàng thực phẩm, thuỷ hải sản |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Mua bán nước tinh khiết đóng chai, đóng bình - Mua bán đồ uống có cồn và không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán văn phòng phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình; - Mua bán trang thiết bị nội ngoại thất, đồ gỗ nội thất; - Mua bán dụng cụ y tế |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Mua bán hàng điện tử, điện lạnh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán thiết bị văn phòng - Mua bán máy móc, thiếu bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng, quặng uranium và thorium) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Dịch vụ vận tải khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định, vận chuyển khách du lịch |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát - Kinh doanh dịch vụ xuất ăn công nghiệp và văn phòng - Kinh doanh dịch vụ bếp ăn, nhà hàng và các dịch vụ ăn uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: - Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: - Dịch vụ vệ sinh môi trường, vệ sinh công nghiệp trong các khu đô thị, khu chung cư, khu dân cư. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: - Chăm sóc cây cảnh |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước |