2500701832 - Công Ty TNHH Su Sports
Công Ty TNHH Su Sports là doanh nghiệp có mã số thuế 2500701832. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đức Thịnh, Phú Thọ, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Ngọc Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Giáo dục thể thao và giải trí cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Lập Thạch. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/06/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Giáo dục thể thao và giải trí tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Su Sports - đã hoạt động được 3 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Su Sports ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Su Sports | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2500701832 |
| Địa chỉ | Thôn Đức Thịnh, Xã Quang Yên, Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam Thôn Đức Thịnh, Phú Thọ, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Ngọc Anh |
| Điện thoại | 0967 277 466 |
| Ngày hoạt động | 01/06/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Lập Thạch |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao; Dạy thể dục; Dạy bơi; Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp; Dạy yoga |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí Chi tiết: Dạy các môn thể thao; Dạy thể dục; Dạy bơi; Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp; Dạy yoga |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |