2601100901 - Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Đoàn Ninh
Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Đoàn Ninh (tên quốc tế: DOAN NINH PRODUCTION SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 2601100901. Trụ sở đăng ký tại Khu 4, Xã Liên Minh, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Văn Đoàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Thanh Ba - Đội Thuế liên huyện Đoan Hùng - Thanh Ba - Hạ Hòa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/01/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 49 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hiệu Vàng Công Tuấn - đã hoạt động được 32 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Đoàn Ninh trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Đoàn Ninh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DOAN NINH PRODUCTION SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 2601100901 |
| Địa chỉ | Khu 4 , Xã Đỗ Xuyên, Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Khu 4, Xã Liên Minh, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Văn Đoàn |
| Điện thoại | 0916 011 269 |
| Ngày hoạt động | 09/01/2024 |
| Quản lý bởi | Huyện Thanh Ba - Đội Thuế liên huyện Đoan Hùng - Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép, tôn lợp, tôn mạ màu, quặng kim loại... |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; chưa được phân vào đâu (Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiêt bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuât công nghiệp, thương mại, hàng hải và dich vụ khác). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, gas, than đá và nhiên liệu rắn khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép, tôn lợp, tôn mạ màu, quặng kim loại... |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Kinh doanh sản phẩm ngành Giấy; Kinh doanh thùng bìa, bao bì |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |