2700576240 - Công Ty TNHH An Thịnh Phát
Công Ty TNHH An Thịnh Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 2700576240. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Khổng Mỹ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Hoa Lư. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 31/07/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 15 năm 10 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH An Thịnh Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH An Thịnh Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2700576240 |
| Người đại diện | Nguyễn Khổng Mỹ |
| Ngày hoạt động | 31/07/2010 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Hoa Lư |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế các công trình thủy lợi, thủy điện; thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; Tư vấn, giám sát thi công các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp. - Tư vấn đấu thầu (mời thầu, mở thầu, chấm thầu) các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi và các công trình thủy điện; Tư vấn, thẩm tra các hồ sơ thiết kế và dự toán công trình dân dụng, công trình giao thông, thủy lợi, các công trình thủy điện và công nghiệp - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, định giá các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và công trình điện - Quản lý dự án đầu tư về xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi - Thiết kế, khảo sát địa chất, địa hình - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn vật liệu thiết bị xây dựng khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế các công trình thủy lợi, thủy điện; thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; Tư vấn, giám sát thi công các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp. - Tư vấn đấu thầu (mời thầu, mở thầu, chấm thầu) các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi và các công trình thủy điện; Tư vấn, thẩm tra các hồ sơ thiết kế và dự toán công trình dân dụng, công trình giao thông, thủy lợi, các công trình thủy điện và công nghiệp - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, định giá các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và công trình điện - Quản lý dự án đầu tư về xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi - Thiết kế, khảo sát địa chất, địa hình - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế nội, ngoại thất công trình |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |