2801160785-003 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Y Dược Trí Đức – Trí Đức Family Beauty And Spa
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Y Dược Trí Đức – Trí Đức Family Beauty And Spa là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 2801160785-003. Trụ sở đăng ký tại Đường Mùng 10 Tháng 6, Quốc Lộ 45, Xã Yên Định, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Huyền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/04/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Y Dược Trí Đức - Trí Đức Family Beauty And Spa - đã hoạt động được 5 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Y Dược Trí Đức – Trí Đức Family Beauty And Spa ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Y Dược Trí Đức - Trí Đức Family Beauty And Spa | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2801160785-003 |
| Địa chỉ | Đường Mùng 10 Tháng 6, Quốc Lộ 45, Thị Trấn Quán Lào, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Đường Mùng 10 Tháng 6, Quốc Lộ 45, Xã Yên Định, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Huyền |
| Điện thoại | 0942 820 129 |
| Ngày hoạt động | 29/04/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Chăm sóc sắc đẹp, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (chăm sóc sức khoẻ không gây chảy máu) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất hoá dược và dược liệu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải bệnh nhân bằng xe cứu thương |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe bán tải |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dược - xuất khẩu, nhập khẩu dược |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá Chi tiết: Khám chữa bệnh đa khoa, nội khoa, đông y, chuẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng Chi tiết: các đối tượng khác |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Chăm sóc sắc đẹp, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (chăm sóc sức khoẻ không gây chảy máu) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Chi tiết: Gội đầu, làm nail, trang điểm, massage mặt (trừ hoạt động gây chảy máu) |