2803234030 - Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Toàn Cầu Lesun
Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Toàn Cầu Lesun là doanh nghiệp có mã số thuế 2803234030. Trụ sở đăng ký tại Lô Lk C-46 Mbqh 3830, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Mai Văn Hưng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống điện cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Toàn Cầu Lesun trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Toàn Cầu Lesun | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2803234030 |
| Địa chỉ |
Lô Lk C-46 Mbqh 3830, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Mai Văn Hưng |
| Điện thoại | 0989 808 856 |
| Ngày hoạt động | 19/06/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đất, đá, quặng làm phụ gia xi măng; khai thác cát sông, đất làm gạch |
| 1811 | In ấn |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa cơ khí |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình đường thuỷ nội địa, hàng hải; thủy lợi, đê điều; |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, xây lắp công trình điện |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng.(Trừ Dò mìn và các hoạt động tương tự (bao gồm cả việc nổ mìn)) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết:- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh đường, mật rỉ đường, hàng hải sản |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh đồ uống có cồn (rượu, bia) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động các đại lý bán vé máy bay; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Dịch vụ khách sạn |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Dịch vụ khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Dịch vụ nhà ăn, uống, giải khát |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản: cho thuê đất ở, đất phi nông nghiệp, lâm nghiệp, khu đất công nghiệp, mặt nước; cho thuê nhà ở, nhà phục vụ cho mục đích kinh doanh (ki ốt, trung tâm thương mại) kho bãi để xe. (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo trên mọi chất liệu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi, giải trí |