3101001446 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Thái Việt
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Thái Việt là doanh nghiệp có mã số thuế 3101001446. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dp Minh Lợi, Phường Bắc Gianh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Thảo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quảng Trị - Thuế Tỉnh Quảng Trị. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/09/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 59 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thạc Thành - đã hoạt động được 27 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Thái Việt, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Thái Việt | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3101001446 |
| Địa chỉ |
Tổ Dp Minh Lợi, Phường Bắc Gianh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Thảo |
| Điện thoại | 0123 348 265 |
| Ngày hoạt động | 25/09/2015 |
| Quản lý bởi | Quảng Trị - Thuế Tỉnh Quảng Trị |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm sản nguyên liệu, động vật sống, hoa quả và động vật nuôi, cây trồng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp, hoạt động dịch vụ hỗn hợp. |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt CHi tiết: Chế biến các loại thực phẩm, giết mổ gia súc, gia cầm. |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Điện mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu ô tô cũ và mới, các loại máy móc cũ và mới. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu lốp ô tô, phụ tùng ô tô. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu xe máy cũ, mới các loại. |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu phụ tùng xe máy các loại. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm sản nguyên liệu, động vật sống, hoa quả và động vật nuôi, cây trồng. |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu lương thực, thực phẩm. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các máy móc, nông cụ phục vụ sản xuất, chăn nuôi công, nông nghiệp. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu bình ắc quy điện, mô tơ điện. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu tre, nứa, gỗ các loại. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, chất thải kim loại, phi kim loại. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống như cà phê, giải khát. |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |