3200295349 - Công Ty Cổ Phần Dream
Công Ty Cổ Phần Dream (tên quốc tế: DREAM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: DREAM JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 3200295349. Trụ sở đăng ký tại Khóm 3A, Xã Khe Sanh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Bá Vinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Trị. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/12/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 28 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hồng Ngọc - đã hoạt động được 24 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Dream trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Dream | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DREAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | DREAM JSC |
| Mã số thuế | 3200295349 |
| Địa chỉ |
Khóm 3A, Xã Khe Sanh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Bá Vinh |
| Điện thoại | 0233 388 068 |
| Ngày hoạt động | 26/12/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Trị |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại trang phục |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng dệt may |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại trang phục |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ. |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình công ích và công trình thuỷ lợi. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Xây dựng và lắp đặt hệ thống điện. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Xây dựng và lắp đặt công trình cấp thoát nước. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và xuất nhập khẩu phụ tùng thay thế. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu nông lâm sản, động vật sống. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và xuất nhập khẩu thực phẩm. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu đồ uống có cồn, đồ uống không cồn. |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu thuốc lá. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và kinh doanh xuất nhập khẩu hàng dệt may |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu chăn đệm, áo quần, giày dép, nước hoa, mỹ phẩm , đồ dùng gia đình và văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu máy móc thiết bị, máy vi tính, linh kiện điện tử, điện lạnh, viễn thông. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu xăng dầu. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu sắt thép, xi măng, vật liệu xây dựng và gỗ. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu phân bón. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kinh doanh kho bãi và lưu giữ hàng hoá. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú, khách sạn, nhà nghĩ. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, ăn uống. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Du lịch lữ hành, điều hành tua du lịch và dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch. |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ phục vụ cá nhân. |