3200578629 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dương Hưng Phát
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dương Hưng Phát | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV DƯƠNG HƯNG PHÁT |
| Mã số thuế | 3200578629 |
| Địa chỉ | 9/12 Lương Ngọc Quyến, , Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam , Quảng Trị, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Dương Thị Lam |
| Điện thoại | 0233 377 899 |
| Ngày hoạt động | 16/12/2013 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Quảng Trị |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu (XNK) tổng hợp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Trang trại chăn nuôi. |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, gạch block bê tông. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San ủi mặt bằng công trình. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, XNK ô tô và xe có động cơ |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, XNK mô tô, xe máy. |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán lương thực. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Bán buôn, bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. - Bán lẻ thực phẩm. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ đồ uống có cồn (rượu, bia) và đồ uống không cồn. |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn, XNK sản phẩm thuốc lá, thuốc lào và sản phẩm từ sợi thuốc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn văn phòng phẩm; - Bán buôn, XNK đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn đồ dùng gia đình. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn XNK máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Bán buôn, XNK máy móc thiết bị, vật liệu điện và phụ tùng máy. - Bán buôn XNK máy móc, thiết bị và phụ tùng máy lâm nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn, XNK vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Bán buôn, XNK tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu (XNK) tổng hợp. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Kinh doanh khách sạn. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |