3200600440 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đk 68
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đk 68 (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV ĐK 68) là doanh nghiệp có mã số thuế 3200600440. Trụ sở đăng ký tại Thôn Ái Tử, Xã Ái Tử, Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Khoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Triệu Phong - Đội Thuế liên huyện Triệu Hải. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 31/10/2014 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 281 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Số 1 Quảng Trị - đã hoạt động được 34 năm.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đk 68 qua bảng bên dưới.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đk 68 | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV ĐK 68 |
| Mã số thuế | 3200600440 |
| Địa chỉ | Thôn Ái Tử, Xã Triệu Ái, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam Thôn Ái Tử, Xã Ái Tử, Quảng Trị, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Khoa |
| Điện thoại | 0977 303 234 |
| Ngày hoạt động | 31/10/2014 |
| Quản lý bởi | Huyện Triệu Phong - Đội Thuế liên huyện Triệu Hải |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ. |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng. |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông. |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp từ 35 KV trở xuống; - công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Bán buôn gỗ. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |