3200640450 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Đạt Quảng Trị
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Đạt Quảng Trị (tên quốc tế: THANH DAT QUANG TRI LIMITED COMPANY; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV THÀNH ĐẠT QUẢNG TRỊ) là doanh nghiệp có mã số thuế 3200640450. Trụ sở đăng ký tại Số 03 Đường Nguyễn Phúc Nguyên, Quảng Trị, Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Chí Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Trị. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 27/04/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 90 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Ngọc Châu - đã hoạt động được 25 năm 8 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Đạt Quảng Trị qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Đạt Quảng Trị | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH DAT QUANG TRI LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV THÀNH ĐẠT QUẢNG TRỊ |
| Mã số thuế | 3200640450 |
| Địa chỉ | Số 03 Đường Nguyễn Phúc Nguyên, Khu Phố 11, , Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam Số 03 Đường Nguyễn Phúc Nguyên, Quảng Trị, Quảng Trị, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Chí Thành |
| Điện thoại | 0888 688 777 |
| Ngày hoạt động | 27/04/2017 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Trị |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu (XNK) đường, sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn, XNK cà phê, chè; Bán buôn, XNK thực phẩm khác. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cà phê, chè và các chế phẩm thay thế; Sản xuất trà thảo dược; Sản xuất đồ ăn dinh dưỡng, sửa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ; Sản xuất mạch ong nhân tạo và kẹo. |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác; bán buôn động vật sống; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ tre, nứa, gỗ). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu (XNK) đường, sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn, XNK cà phê, chè; Bán buôn, XNK thực phẩm khác. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn, XNK đồ uống có cồn (rượu, bia); Bán buôn, XNK đồ uống không có cồn. |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn, XNK thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn, XNK vải; Bán buôn, XNK thảm, đệm, chăn, màn, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; bán buôn XNK hàng may mặc, dày dép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn, XNK nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn, XNK vali, túi, cặp, ví, thắt lưng hàng du lịch bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác; Bán buôn, XNK đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn, XNK giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn, XNK tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn XNK xi măng, gạch, ngói, sơn, vecni, kính xây dựng; Bán buôn, XNK gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn, XNK thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |