3604114206 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cẩu Tháp Khang Nghi
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cẩu Tháp Khang Nghi (tên quốc tế: KHANG NGHI TOWER CRANE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: KHANG NGHI TOWER CRANE TRADING SERVICE CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3604114206. Trụ sở đăng ký tại Đường Mai Chí Thọ, Tổ 1, Khu Phố Long Đức, Phường Tam Phước, Tp Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Tiến Lộc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 thành phố Đồng Nai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cẩu Tháp Khang Nghi ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cẩu Tháp Khang Nghi | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KHANG NGHI TOWER CRANE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KHANG NGHI TOWER CRANE TRADING SERVICE CO., LTD |
| Mã số thuế | 3604114206 |
| Địa chỉ |
Đường Mai Chí Thọ, Tổ 1, Khu Phố Long Đức, Phường Tam Phước, Tp Đồng Nai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Tiến Lộc |
| Điện thoại | 0343 198 486 |
| Ngày hoạt động | 16/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 thành phố Đồng Nai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (trừ hoạt động cho nổ mìn tại mặt bằng xây dựng) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |