4601571189-006 - Chi Nhánh Caremex Hà Tĩnh – Công Ty Cổ Phần Viện Chăm Sóc Sức Khỏe Caremex
Chi Nhánh Caremex Hà Tĩnh – Công Ty Cổ Phần Viện Chăm Sóc Sức Khỏe Caremex là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 4601571189-006. Trụ sở đăng ký tại Số 7, Đường Vũ Quang, Khối 3, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Linh Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động chăm sóc tập trung khác cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hà Tĩnh - Đội Thuế liên huyện Thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/11/2022 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Chi Nhánh Caremex Hà Tĩnh – Công Ty Cổ Phần Viện Chăm Sóc Sức Khỏe Caremex qua bảng bên dưới.
| Chi Nhánh Caremex Hà Tĩnh - Công Ty Cổ Phần Viện Chăm Sóc Sức Khỏe Caremex | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4601571189-006 |
| Địa chỉ | Số 07, Đường Vũ Quang, Khối 3, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam Số 7, Đường Vũ Quang, Khối 3, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Linh Phương
Ngoài ra Nguyễn Thị Linh Phương còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0988 252 311 |
| Ngày hoạt động | 18/11/2022 |
| Quản lý bởi | Tp. Hà Tĩnh - Đội Thuế liên huyện Thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
Chi tiết: Dưỡng sinh và chăm sóc sức khỏe chủ động, phương pháp chữa bệnh không dùng thuốc (thiền định, yoga, thải độc cơ thể); Dịch vụ bồ đề tâm; Hoạt động chăm sóc sức khỏe và phục hồi chức năng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, sản xuất các sản phẩm từ chè |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: chức năng; bán buôn chè, bán buôn các sản phẩm từ chè |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; bán buôn thực phẩm bảo vệ sức khỏe; Bán buôn điều hòa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị chăm sóc sức khỏe |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tinh dầu, bán buôn nguyên liệu có nguồn gốc từ cây dược liệu. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, tinh dầu và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: - khác; (trừ quầy bar, vũ trường) |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược Chi tiết: Nghiên cứu, chuyển giao y học dân tộc, y học cổ truyền, dược học cổ truyền; Nghiên cứu, điều trị và chuyển giao vật lí học, dược học lâm sàng và điều trị; Tư vấn và chuyển giao công nghệ cho các trung tâm chăm sóc sức khỏe |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo chuyên môn y tế và chăm sóc sức khỏe |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá Chi tiết: - Hoạt động của các bệnh viện. |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: - . |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Cung ứng dịch vụ điều dưỡng tại nhà. |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác Chi tiết: Dưỡng sinh và chăm sóc sức khỏe chủ động, phương pháp chữa bệnh không dùng thuốc (thiền định, yoga, thải độc cơ thể); Dịch vụ bồ đề tâm; Hoạt động chăm sóc sức khỏe và phục hồi chức năng |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |