0108693007 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Du Lịch Helios Vina
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Du Lịch Helios Vina (tên quốc tế: HELIOS VINA SERVICES AND TOURIST COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HELIOS TRAVEL CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0108693007. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 7A/11 Ngõ 105 Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thanh Tùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Đại lý du lịch cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/04/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 966 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Đại lý du lịch tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Đường Sắt Hà Nội - đã hoạt động được 28 năm.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Du Lịch Helios Vina, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Du Lịch Helios Vina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HELIOS VINA SERVICES AND TOURIST COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HELIOS TRAVEL CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0108693007 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 7A/11 Ngõ 105 Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Thanh Tùng
Ngoài ra Lê Thanh Tùng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0911 969 169 |
| Ngày hoạt động | 09/04/2019 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết:. - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Logistics; - Đại lý bán vé máy bay. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể; - Cung cấp suất ăn theo hợp đồng; - Hoạt động nhượng quyền cung cấp đồ ăn uống tại các cuộc thi đấu thể thao và các sự kiện tương tự; - Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ (ví dụ căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học) trên cơ sở nhượng quyền. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: - Quán rượu, bia, quầy bar; - Quán cà phê, giải khát; - Dịch vụ phục vụ đồ uống khác. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sắc đẹp, làm đẹp, phục hồi sắc đẹp |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề); - Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế tựa, dù che .v.v...; - Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền; - Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; - Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên; (Không bao gồm hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |