4900206346 - Công Ty TNHH Chi Lê
Công Ty TNHH Chi Lê là doanh nghiệp có mã số thuế 4900206346. Trụ sở đăng ký tại Lô M6 Cụm Công Nghiệp Địa Phương Số 2 - Tt Cao Lộc, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Ngọc Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đông Kinh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/08/2000 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 25 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Lạng Sơn. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Chi Lê - đã hoạt động được 25 năm 10 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Chi Lê, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Chi Lê | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4900206346 |
| Địa chỉ |
Lô M6 Cụm Công Nghiệp Địa Phương Số 2 - Tt Cao Lộc, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Ngọc Tuấn |
| Ngày hoạt động | 08/08/2000 |
| Quản lý bởi | Đông Kinh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dân dụng và công nghiệp từ chất dẻo và cao su. Sản xuất máy móc thiết bị, vật tư, thiết bị vệ sinh cho ngành xây dựng, trang trí nội thất) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống dược liệu, hương liệu hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống dược liệu, hương liệu lâu năm |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dân dụng và công nghiệp từ chất dẻo và cao su. Sản xuất máy móc thiết bị, vật tư, thiết bị vệ sinh cho ngành xây dựng, trang trí nội thất) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược liệu, dược phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh máy móc thiết bị, vật tư, thiết bị vệ sinh thiết bị vệ sinh cho ngành xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm dân dụng và công nghiệp từ chất dẻo và cao su. Kinh doanh khuôn mẫu ngành nhựa, ngành đúc. Kinh doanh xuất nhập khẩu nguyên liệu, hóa chất, vật tư, máy móc thiết bị ngành nhựa, cơ khí, xây dựng, cấp thoát nước); bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược liệu, dược phẩm |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Chi tiết: thiết kế chế tạo khuôn mẫu ngành nhựa, ngành đúc) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Hoạt động của khu câu cá, hỗ trợ cho câu cá mang tính thể thao hoặc giải trí |