4900770305 - Công Ty TNHH MTV Xe Điện Dk Việt Nhật
Công Ty TNHH MTV Xe Điện Dk Việt Nhật (tên quốc tế: VIETNAM – JAPAN DK ELECTRIC VEHICLE ONE MEMBER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VINAJA DKBIKE CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4900770305. Trụ sở đăng ký tại Khối Hoàng Trung, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thị Đào. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất mô tô, xe máy cùng với 39 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Lạng Sơn - Thuế Tỉnh Lạng Sơn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/01/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất mô tô, xe máy tại Lạng Sơn. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH MTV Xe Điện Dk Việt Nhật - đã hoạt động được 12 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Xe Điện Dk Việt Nhật qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Xe Điện Dk Việt Nhật | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIETNAM – JAPAN DK ELECTRIC VEHICLE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VINAJA DKBIKE CO., LTD |
| Mã số thuế | 4900770305 |
| Địa chỉ |
Khối Hoàng Trung, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Thị Đào |
| Điện thoại | 0913 097 968 |
| Ngày hoạt động | 13/01/2014 |
| Quản lý bởi | Lạng Sơn - Thuế Tỉnh Lạng Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp xe đạp điện, xe máy điện; sản xuất bộ phận và linh kiện cho xe mô tô |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: sản xuất các thiết bị sử dụng năng lượng, tái tạo các thiết bị năng lượng mặt trời |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp ô tô điện, xe máy điện; Sản xuất, lắp ráp ô tô, xe máy |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất lắp ráp động cơ ô tô, ô tô điện, xe máy, xe máy điện |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp xe đạp điện, xe máy điện; sản xuất bộ phận và linh kiện cho xe mô tô |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp xe đạp, xe đạp điện |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi, công nghiệp xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô điện, mô tô, xe máy điện; Bán buôn ô tô điện, mô tô, xe máy |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Phun sơn xe ô tô điện; phun sơn động cơ động cơ ô tô, ô tô điện |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Phun sơn xe máy, xe máy điện, mô tô và mô tô điện; phun sơn động cơ xe máy, xe máy điện, mô tô và mô tô điện |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện, ô tô điện, mô tô, xe máy điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng, linh kiện, máy móc, thiết bị phục vụ lắp ráp xe đạp, xe đạp điện, ô tô điện, mô tô, xe máy điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn bán lẻ tấm pin năng lượng mặt trời, các sản phẩm sử dụng năng lượng mặt trời khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng, máy móc, thiết bị phục vụ lắp ráp xe đạp, xe đạp điện |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: tư vấn thiết kế xây dựng công trình giao thông, dân dụng, thủy lợi, công nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: hoạt động trang trí nội thất |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô, cho thuê xe có động cơ khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề); - Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che .v.v..; - Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền; - Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; - Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên; |