4900864539 - Công Ty TNHH MTV XNK Quỳnh Mai
Công Ty TNHH MTV XNK Quỳnh Mai (tên quốc tế: XNK QUYNH MAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4900864539. Trụ sở đăng ký tại Thôn Nà Nghiều, Lạng Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ma Thị Mai. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực III. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 03/06/2020 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 101 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Lạng Sơn. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thành Hiền - đã hoạt động được 23 năm 5 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV XNK Quỳnh Mai, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH MTV XNK Quỳnh Mai | |
|---|---|
| Tên quốc tế | XNK QUYNH MAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4900864539 |
| Địa chỉ | Thôn Nà Nghiều, Xã Đại Đồng, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Thôn Nà Nghiều, Lạng Sơn, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ma Thị Mai |
| Điện thoại | 0373 191 688 |
| Ngày hoạt động | 03/06/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực III |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; hoa và cây; động vật sống; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Bán buôn phân bón; hóa chất khác ( trừ thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp); chất dẻo dạng nguyên sinh; cao su. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); xe lam, xe lôi; vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: trong kho ngoại quan;kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |