4900887857 - Công Ty TNHH Kinh Doanh Lương Thực Thực Phẩm Minh Đức
Công Ty TNHH Kinh Doanh Lương Thực Thực Phẩm Minh Đức (tên quốc tế: MINH DUC FOOD TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4900887857. Trụ sở đăng ký tại Thôn Phố Cũ, Xã Vạn Linh, Lạng Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Thi Thị Khánh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Chi Lăng - Đội Thuế liên huyện Khu vực I. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/06/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự tại Lạng Sơn. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kinh Doanh Lương Thực Thực Phẩm Minh Đức - đã hoạt động được 4 năm 4 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kinh Doanh Lương Thực Thực Phẩm Minh Đức ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kinh Doanh Lương Thực Thực Phẩm Minh Đức | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH DUC FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4900887857 |
| Địa chỉ | Thôn Phố Cũ, Xã Vạn Linh, Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Thôn Phố Cũ, Xã Vạn Linh, Lạng Sơn, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Thi Thị Khánh |
| Điện thoại | 0981 052 261 |
| Ngày hoạt động | 06/06/2022 |
| Quản lý bởi | Huyện Chi Lăng - Đội Thuế liên huyện Khu vực I |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Chi tiết: - Sản xuất, kinh doanh đồ ăn liền (mì, bún phở, bánh đa, cháo ăn liền đóng gói) từ bột mì, bột gạo các loại - Sản xuất mỳ sợi ( không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0893 | Khai thác muối Chi tiết: Sản xuất muối |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Sản xuất, chế biến lương thực, nông sản. |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo Chi tiết: Sản xuất kẹo. |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự Chi tiết: - Sản xuất, kinh doanh đồ ăn liền (mì, bún phở, bánh đa, cháo ăn liền đóng gói) từ bột mì, bột gạo các loại - Sản xuất mỳ sợi ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất chế biến các loại bánh, kẹo; - Sản xuất, chế biến muối, hóa chất làm muối; - Sản xuất, tái chế phế liệu, phụ phẩm của chế biến muối; - Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất các loại nguyên liệu, thành phẩm thức ăn chăn nuôi gia súc. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất trấu ép viên và trấu ép ván. |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Sản xuất, tái chế phế liệu, phụ phẩm của chế biến lúa gạo. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Nhập khẩu phương tiện vận chuyển phục vụ cho sản xuất, kinh doanh lương thực. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Thu mua, bảo quản, bán buôn, dự trữ, lưu thông lương thực, nông sản; - Xuất nhập khẩu lương thực, nông sản; - Kinh doanh và xuất, nhập khẩu các loại nguyên liệu, thành phẩm thức ăn chăn nuôi gia súc; - Nhập khẩu vật tư nguyên liệu phục vụ cho sản xuất, kinh doanh lương thực. |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: - Thu mua, bảo quản, bán buôn, dự trữ, lưu thông lương thực; - Xuất nhập khẩu lương thực. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn lương thực thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: - Cung ứng các loại vật tư thiết bị chuyên dùng cho sản xuất kinh doanh của ngành lương thực, thực phẩm; - Nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ cho sản xuất, kinh doanh lương thực. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ cho sản xuất, kinh doanh lương thực. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu vật tư nông nghiệp, phân bón; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, nông sản, đồ uống, rau quả, muối. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, nông sản, đồ uống, rau quả, muối, hóa chất làm muối. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ lương thực, nông sản. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ thực phẩm; - Bán lẻ rau, quả; - Bán lẻ muối. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, nông sản, đồ uống, rau quả, muối, hóa chất làm muối. |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, nông sản, đồ uống, rau quả, muối. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, nông sản, đồ uống, rau quả, muối. |