5100101071 - Công Ty Cổ Phần – Tập Đoàn Phát Triển Hà Giang
Công Ty Cổ Phần – Tập Đoàn Phát Triển Hà Giang (tên viết tắt: HAGI GROUP) là doanh nghiệp có mã số thuế 5100101071. Trụ sở đăng ký tại Tổ 8, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Duy Quân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Hà Giang - VP Chi cục Thuế khu vực VII. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 20/06/2006 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Tuyên Quang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Trà Green Hill - đã hoạt động được 16 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần – Tập Đoàn Phát Triển Hà Giang ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần - Tập Đoàn Phát Triển Hà Giang | |
|---|---|
| Tên viết tắt | HAGI GROUP |
| Mã số thuế | 5100101071 |
| Địa chỉ | Tổ 8, Phường Ngọc Hà, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam Tổ 8, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Duy Quân |
| Điện thoại | 0219 381 080 |
| Ngày hoạt động | 20/06/2006 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Hà Giang - VP Chi cục Thuế khu vực VII |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất gạch ngói, đá ốp lát; cấu kiện bê tông; Sản xuất vật liệu xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng - Chi tiết: Chế biến và kinh doanh than |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác - Chi tiết: Chế biến khoáng sản |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa - Chi tiết: Sản xuất vật liệu chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao - Chi tiết: Sản xuất clinker và xi măng. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Gia công cơ khí |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất gạch ngói, đá ốp lát; cấu kiện bê tông; Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - Chi tiết: Xây dựng các công trình cầu đường giao thông |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Mua bán các loại xe ô tô, xe gắn máy |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Sửa chữa ô tô, máy xúc và các loại phương tiện vận tải khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy - Chi tiết: Sửa chữa ô tô, máy xúc và các loại phương tiện vận tải khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Chi tiết: Mua bán các loại vật tư, linh kiện, thiết bị phục vụ lắp ráp xe ô tô, xe gắn máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị xây dựng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Kinh doanh bán buôn, bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm từ dầu mỏ; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Kinh doanh thương mại; mua bán hàng hóa dân dụng và công nghiệp; Kinh doanh mua bán vật tư thiết bị. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Kinh doanh các loại vật liệu xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường thủy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu; Kinh doanh dịch vụ cân hàng hóa ( bằng cân điện tử) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác - Chi tiết: Hoạt động thể thao, giải trí khác |