5400372178 - Công Ty Cổ Phần Crc Solar Cell
Công Ty Cổ Phần Crc Solar Cell (tên quốc tế: CRC SOLAR CELL JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CRC SOLAR CELL .,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 5400372178. Trụ sở đăng ký tại Lô 9, Đường Số 1, Khu Công Nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thanh Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thiết bị điện khác cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phú Thọ - Thuế Tỉnh Phú Thọ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/09/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thiết bị điện khác tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Crc Solar Cell - đã hoạt động được 14 năm 8 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Crc Solar Cell qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Crc Solar Cell | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CRC SOLAR CELL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CRC SOLAR CELL .,JSC |
| Mã số thuế | 5400372178 |
| Địa chỉ |
Lô 9, Đường Số 1, Khu Công Nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thanh Bình |
| Ngày hoạt động | 19/09/2011 |
| Quản lý bởi | Phú Thọ - Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: sản xuất, lắp ráp mô đun quang điện (tấm pin năng lượng mặt trời). Sản xuất, lắp ráp tế bào quang điện (tế bào năng lượng mặt trời). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ gỗ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: - Sản xuất gạch ngói không chịu lửa, gạch hình khối khảm; - Sản xuất đá phiến và đá lát thềm không chịu lửa; - Sản xuất gạch lát sàn từ đất sét nung. |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: - Sản xuất vật liệu xây dựng bằng gốm sứ không chịu lửa; - Sản xuất các đồ vật vệ sinh cố định bằng gốm sứ. |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Chi tiết: Sản xuất thiếc |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy Chi tiết: - Sản xuất tấm tế bào quang điện (tế bào quang điện năng lượng mặt trời). - Sản xuất, gia công, lắp ráp tấm pin năng lượng mặt trời. |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: sản xuất, lắp ráp mô đun quang điện (tấm pin năng lượng mặt trời). Sản xuất, lắp ráp tế bào quang điện (tế bào năng lượng mặt trời). |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị năng lượng gió - mặt trời, thủy điện. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời. |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng động cơ gió, pin mặt trời, thủy điện nhỏ. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời; Lắp đặt động cơ gió, pin mặt trời và thủy điện nhỏ; lắp đặt máy lọc nước biển |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Ô tô chở khách, xe cứu thương, xe bồn, xe đông lạnh, rơ - móoc và bán rơ - móoc, xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông, xe vận chuyển có hoặc không có thiết bị nâng hạ. |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, quốc tế |