5801516099 - Công Ty TNHH Nông Trại Trà Và Cà Phê Cầu Đất 1650
Công Ty TNHH Nông Trại Trà Và Cà Phê Cầu Đất 1650 (tên quốc tế: CAU DAT 1650 TEA AND COFFEE FARM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CD1650) là doanh nghiệp có mã số thuế 5801516099. Trụ sở đăng ký tại Tổ 5, Thôn Trường Thọ, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Cao Văn Tạo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất chè cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Đà Lạt - Đội Thuế liên huyện Đà Lạt - Lạc Dương. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/03/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất chè tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nông Trại Trà Và Cà Phê Cầu Đất 1650 - đã hoạt động được 2 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nông Trại Trà Và Cà Phê Cầu Đất 1650, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Nông Trại Trà Và Cà Phê Cầu Đất 1650 | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CAU DAT 1650 TEA AND COFFEE FARM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CD1650 |
| Mã số thuế | 5801516099 |
| Địa chỉ | Tổ 5, Thôn Trường Thọ, Xã Trạm Hành, Thành Phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Tổ 5, Thôn Trường Thọ, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Cao Văn Tạo |
| Điện thoại | 0917 985 899 |
| Ngày hoạt động | 26/03/2024 |
| Quản lý bởi | Tp. Đà Lạt - Đội Thuế liên huyện Đà Lạt - Lạc Dương |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Sản xuất chè |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước ngọt, thuốc lá nội các loại. Mua bán : hàng tiêu dùng; hàng công nghệ và thực phẩm; hàng nông sản thực phẩm, thực phẩm chức năng; bánh, kẹo, mứt, nước ép hoa quả. 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46322 Bán buôn thủy sản 46323 Bán buôn rau, quả 46324 Bán buôn cà phê 46325 Bán buôn chè 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46329 khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống 46332 không có cồn |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47111 Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) 47112 Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) 47119 Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47191 Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) 47192 Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) 47199 Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210 |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47811 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47812 Bán lẻ thực phẩm khô, thực phẩm công nghiệp, đường sữa bánh kẹo lưu động hoặc tại chợ 47813 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47814 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47817 Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ 47818 Bán lẻ thực phẩm chín lưu động hoặc tại chợ 47819 Bán lẻ thực phẩm loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |