5901092703 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhất Nông Gia Lai
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhất Nông Gia Lai (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH NHẤT NÔNG GIA LAI) là doanh nghiệp có mã số thuế 5901092703. Trụ sở đăng ký tại Thôn Hòa Lộc, Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Thành Tuân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chư Sê - Thuế cơ sở 10 tỉnh Gia Lai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/05/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 296 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đăng Quang - đã hoạt động được 34 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhất Nông Gia Lai trong bảng bên dưới.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhất Nông Gia Lai | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH NHẤT NÔNG GIA LAI |
| Mã số thuế | 5901092703 |
| Địa chỉ |
Thôn Hòa Lộc, Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Thành Tuân |
| Điện thoại | 0966 735 234 |
| Ngày hoạt động | 04/05/2018 |
| Quản lý bởi | Chư Sê - Thuế cơ sở 10 tỉnh Gia Lai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (Trừ mủ cao su) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Xử lý cây trồng, phun thuốc bảo vệ thực vật, phòng chống sâu bệnh, kích thích tăng trưởng, cắt, xén, tỉa cây lâu năm, làm đất, gieo, cấy, sạ, thu hoạch, kiểm tra hạt giống, cây giống, hoạt động tưới tiêu nước phục vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Hoạt động thúc đẩy việc nhân giống, kiểm dịch động vật, chăn dắt cho ăn, thiến hoạn gia súc, gia cầm, rửa chuồng trại, lấy phân, các hoạt động liên quan đến thụ tinh nhân tạo |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi, sấy, tỉa hạt bông |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến hạt điều, bắp, mít, chuối, macca |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Chi tiết: Sản xuất tinh bột từ gạo, khoai tây, ngô, bột ngô ẩm, đường glucô, mật ong nhân tạo, bột sắn và các sản phẩm phụ của sắn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến cà phê bột, cà phê hạt, cà phê hòa tan, đường, trà, tiêu, măng khô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1311 | Sản xuất sợi Chi tiết: Sản xuất sợi, kết, cuộn, ngâm sợi tổng hợp hoặc sợi nhân tạo, sợi giấy |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In tem, nhãn bao bì, hộp giấy |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông sản (Trừ mủ cao su) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự (Trừ gỗ) Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, sản phẩm nông hóa, sợi dệt |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |