1602149802 - Công Ty TNHH MTV Ngọc Phú
Công Ty TNHH MTV Ngọc Phú là doanh nghiệp có mã số thuế 1602149802. Trụ sở đăng ký tại Số 25 Đống Đa, Khóm 5, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Tuyết Nga. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi An Giang - Thuế Tỉnh An Giang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/07/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 317 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH An Long Miền Nam - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Ngọc Phú, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH MTV Ngọc Phú | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1602149802 |
| Địa chỉ |
Số 25 Đống Đa, Khóm 5, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Tuyết Nga |
| Điện thoại | 0296 386 648 |
| Ngày hoạt động | 16/07/2021 |
| Quản lý bởi | An Giang - Thuế Tỉnh An Giang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Nuôi chim yến huyết (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến yến sào (trừ chế biến thực phẩm tươi sống) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì các loại |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất gạch ngói (ngoại trừ sản xuất gạch ngói theo phương pháp lò thủ công truyền thống) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm từ inox Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm khác từ kim loại: khung nhà tiền chế, chợ, nhà xưởng, kho, siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống,...) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chiếu sáng trong nhà và điện công nghiệp |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn các loại nông sản: lúa, tấm, cám, đậu, mè, sắn lát, bắp,... Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm các loại Chi tiết: Bán buôn yến sào, sản phẩm từ chim yến |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu inox |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng: cát, đá, xi măng,... Chi tiết: Bán buôn gỗ tròn, gỗ xẻ các loại Chi tiết: Bán buôn gạch ngói |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cao su Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ inox, plastic các loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản Chi tiết: Cho thuê mặt bằng, văn phòng, nhà xưởng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê cần cẩu các loại Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải thủy |