1602019835 - Công Ty TNHH Phạm Huỳnh Long Xuyên
Công Ty TNHH Phạm Huỳnh Long Xuyên (tên quốc tế: PHAM HUYNH LONG XUYEN COMPANY LIMITED; tên viết tắt: PHLX CO.LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1602019835. Trụ sở đăng ký tại Số 133 Dương Bạch Mai, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Thị Tuyết Trinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ phục vụ đồ uống cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Long Xuyên - Đội Thuế liên huyện Long Xuyên - Châu Thành - Thoại Sơn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 27/09/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ phục vụ đồ uống tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Vân Anh Long Xuyên - đã hoạt động được 11 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Phạm Huỳnh Long Xuyên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Phạm Huỳnh Long Xuyên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHAM HUYNH LONG XUYEN COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | PHLX CO.LTD |
| Mã số thuế | 1602019835 |
| Địa chỉ | Số 133 Dương Bạch Mai, Phường Mỹ Phước, Thành Phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam Số 133 Dương Bạch Mai, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Thị Tuyết Trinh |
| Điện thoại | 0122 698 992 |
| Ngày hoạt động | 27/09/2016 |
| Quản lý bởi | Tp. Long Xuyên - Đội Thuế liên huyện Long Xuyên - Châu Thành - Thoại Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tổ chức ca nhạc (trừ hoạt động karaoke, bar, vũ trường) |