2300835130 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thép Tuấn Phương
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thép Tuấn Phương là doanh nghiệp có mã số thuế 2300835130. Trụ sở đăng ký tại Khu Phố Đa Hội (Nr: Trần Văn Tuấn), Phường Phù Khê, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Từ Sơn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 12/03/2014 và hiện ở tình trạng: Tạm ngừng KD có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 144 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tân Vượng - đã hoạt động được 26 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thép Tuấn Phương trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thép Tuấn Phương | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300835130 |
| Địa chỉ |
Khu Phố Đa Hội (Nr: Trần Văn Tuấn), Phường Phù Khê, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Tuấn |
| Điện thoại | 0167 878 226 |
| Ngày hoạt động | 12/03/2014 |
| Quản lý bởi | Từ Sơn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Bán buôn sắt, thép xây dựng các loại; Bán buôn nhôm, đồng, chì, kim loại màu khác) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ; bán buôn gỗ) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị ngành thép) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Chi tiết: Bán buôn sắt, thép xây dựng các loại; Bán buôn nhôm, đồng, chì, kim loại màu khác) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ; bán buôn sắt phế liệu, bán buôn thép phế liệu, bán buôn phôi thép các loại) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |