5100447898 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Khánh Lan
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Khánh Lan (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH PT KHÁNH LAN) là doanh nghiệp có mã số thuế 5100447898. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 1233, Tổ 10, Xã Bắc Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Tâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Bắc Quang - Thuế cơ sở 5 tỉnh Tuyên Quang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/04/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 18 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Tuyên Quang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hòa Tính - đã hoạt động được 26 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Khánh Lan ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Khánh Lan | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH PT KHÁNH LAN |
| Mã số thuế | 5100447898 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 1233, Tổ 10, Xã Bắc Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Tâm |
| Điện thoại | 0961 998 982 |
| Ngày hoạt động | 25/04/2017 |
| Quản lý bởi | Bắc Quang - Thuế cơ sở 5 tỉnh Tuyên Quang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng trai, đóng bình; sản xuất đá viên dùng liền. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Phá hủy hoặc đập các toà nhà và các công trình khác. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: – Làm sạch mặt bằng xây dựng; – Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá, nổ mìn… – Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự; – Chuẩn bị mặt bằng để khai thác mỏ như: Chuyển vật cồng kềnh và các hoạt động chuẩn bị, phát triển khác đối với mặt bằng và tài sản khoáng sản, ngoại trừ ở những vùng dầu và khí; – Hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng; – Hệ thống cấp thoát nước nông nghiệp và lâm nghiệp; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện tử, điện lạnh, điện gia dụng; Bán buôn bếp gas và các phụ kiện có liên quan; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép; Bán buôn tôn tấm. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn sơn và véc ni; sơn gỗ, sơn sắt thép; Bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm; Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn kính phẳng; Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn bình đun nước nóng; Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây; Bán buôn gạch ốp lát sàn, tường |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường bộ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn, giám sát các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, cầu đường bộ, thủy lợi. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Karaoke. |