0201777075 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Khang Thành Phát
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Khang Thành Phát (tên quốc tế: KHANG THANH PHAT PRODUCTION AND TRADING SERVICES LIMITED COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201777075. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Số 3 (Nhà Ông Nguyễn Thanh Đoàn), Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đoàn Bá Thanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu cùng với 55 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Vĩnh Bảo - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Bảo - Tiên Lãng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/03/2017 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 9 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nichias Hải Phòng - đã hoạt động được 17 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Khang Thành Phát trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Khang Thành Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KHANG THANH PHAT PRODUCTION AND TRADING SERVICES LIMITED COMPANY |
| Mã số thuế | 0201777075 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố Số 3 (Nhà Ông Nguyễn Thanh Đoàn), Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Tổ Dân Phố Số 3 (Nhà Ông Nguyễn Thanh Đoàn), Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đoàn Bá Thanh |
| Điện thoại | 0225 386 049 |
| Ngày hoạt động | 21/03/2017 |
| Quản lý bởi | Huyện Vĩnh Bảo - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Bảo - Tiên Lãng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liêu xây dựng gạch nung bằng công nghệ tuynel |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau quả, hạt điều, hạt hướng dương và các loại khác |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm Chi tiết: Sản xuất túi nhựa |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất plastic nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất đồ nhựa cho nhà bếp; sản phẩm nhựa gia dụng, nhựa xây dựng |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất gạch ngói chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch ngói từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch ngói từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liêu xây dựng gạch nung bằng công nghệ tuynel |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế nhựa phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Xử lý ô nhiễm môi trường |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, mạng lưới điện hạ thế |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; đào, đắp đất dưới sông, biển |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa (không bao gồm chứng khoán, bảo hiểm và mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hạt điều, hạt hướng dương và các loại hạt khác |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục thể thao; túi nhựa; đồ nhựa cho nhà bếp, đồ nhựa gia dụng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị xử lý nước; máy thủy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; gạch nhựa, sàn nhựa, trần nhựa, tấm nhựa ốp tường; cửa, cầu thang, lan can; tay vịn cầu thang bằng nhựa; ống nhựa, khớp nối, chi tiết lắp ghép bằng nhựa; thiết bị vệ sinh bằng nhựa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón; hóa chất thông thường (không bao gồm hóa chất nhà nước cấm kinh doanh); chất dẻo dạng nguyên sinh; , dạng hạt, bột nhựa; bao bì bằng nhựa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ôtô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hoá |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |