0901102543 - Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Đts
Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Đts (tên quốc tế: ĐTS TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0901102543. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Long Đằng, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hàn Nhật Hiển. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kho bãi và lưu giữ hàng hóa cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/06/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 17 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kho bãi và lưu giữ hàng hóa tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Phúc Thành - đã hoạt động được 16 năm.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Đts trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Đts | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ĐTS TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0901102543 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Long Đằng, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hàn Nhật Hiển |
| Điện thoại | 0913 249 417 |
| Ngày hoạt động | 02/06/2021 |
| Quản lý bởi | Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy, xe đạp; Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn thuốc trừ sâu; Bán buôn hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp: thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, thuốc kích thích sự tăng trưởng của cây, các hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất công nghiệp: anilin, mực in tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp. axit và lưu huỳnh,…; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn tơ, xơ dệt; Bán buôn sợi dệt đã xe; Bán buôn cao su nguyên liệu; Bán buôn bột giấy. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |