0901039436 - Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Duy Khánh
| Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Duy Khánh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DUY KHANH TYPE OF TREE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0901039436 |
| Địa chỉ | Thôn Hợp Hòa, Xã Tân Châu, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Hợp Hòa, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Đàm |
| Điện thoại | 0917 247 868 |
| Ngày hoạt động | 01/08/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Khoái Châu - Đội Thuế liên huyện Văn Giang - Khoái Châu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Sản xuất, cung cấp các loại giống cây trồng; Ươm, chăm sóc cây giống các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Sản xuất, cung cấp các loại giống cây trồng; Ươm, chăm sóc cây giống các loại |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng may mặc |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng; Sản xuất gỗ công nghiệp và các sản phẩm từ song, mây, tre, trúc, nứa |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, chế biến lâm sản, đóng đồ mộc dụng, các mặt hàng thủ công mỹ nghệ; Dịch vụ bảo quản lâm sản như gỗ, song, mây, tre |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng hệ thống tưới tiêu, các bể chứa, hệ thống nước thải, nhà máy xử lý nước thải, các trạm bơm |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cây cảnh, cây xanh, cây công trình; Bán buôn hàng nông, lâm sản đã qua chế biến và chưa qua chế biến; Thu mua hoa quả |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn vật liệu xây dựng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cây ăn quả, cây công trình |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô các loại |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì cảnh quan cho công viên và vườn cho nhà riêng, cho các công trình như trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu cây cảnh, cây công trình |