1001239226 - Công Ty Cổ Phần Quốc Tế G24
Công Ty Cổ Phần Quốc Tế G24 (tên quốc tế: G24 INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: G24 INTERNATIONAL., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 1001239226. Trụ sở đăng ký tại Số 51A Đường Bùi Thị Xuân, Khu Đô Thị Petro Thăng Long, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Văn Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Thái Bình - Đội Thuế liên huyện thành phố Thái Bình - Vũ Thư. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/11/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 122 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hưng Yên Tại Thành Phố Hưng Yên - đã hoạt động được 21 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Quốc Tế G24 ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Quốc Tế G24 | |
|---|---|
| Tên quốc tế | G24 INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | G24 INTERNATIONAL., JSC |
| Mã số thuế | 1001239226 |
| Địa chỉ | Số 51A Đường Bùi Thị Xuân, Khu Đô Thị Petro Thăng Long, Phường Quang Trung, Thành Phố Thái Bình, Thái Bình Số 51A Đường Bùi Thị Xuân, Khu Đô Thị Petro Thăng Long, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Văn Tuấn |
| Ngày hoạt động | 16/11/2021 |
| Quản lý bởi | Tp. Thái Bình - Đội Thuế liên huyện thành phố Thái Bình - Vũ Thư |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn rau, quả; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn thực phẩm chức năng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn rau, quả; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động phiên dịch; hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý; hoạt động chuyển giao công nghệ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |