1702032646 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Khởi Thành Phát Kiên Giang
Công Ty TNHH Một Thành Viên Khởi Thành Phát Kiên Giang (tên viết tắt: CTY TNHH MTV KHỞI THÀNH PHÁT KG) là doanh nghiệp có mã số thuế 1702032646. Trụ sở đăng ký tại Số 578, Tổ 11, Ấp Vĩnh Thành B, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Văn Khởi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Châu Thành - Đội Thuế liên huyện Châu Thành - Tân Hiệp - Giồng Riềng - Gò Quao. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 31/12/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 428 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Gỗ Nguyên Hưng - đã hoạt động được 32 năm 10 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Khởi Thành Phát Kiên Giang qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Khởi Thành Phát Kiên Giang | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV KHỞI THÀNH PHÁT KG |
| Mã số thuế | 1702032646 |
| Địa chỉ | Số 578, Tổ 11, Ấp Vĩnh Thành B, Xã Vĩnh Hòa Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam Số 578, Tổ 11, Ấp Vĩnh Thành B, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Văn Khởi |
| Điện thoại | 0939 514 514 |
| Ngày hoạt động | 31/12/2015 |
| Quản lý bởi | Huyện Châu Thành - Đội Thuế liên huyện Châu Thành - Tân Hiệp - Giồng Riềng - Gò Quao |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, véc ni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy; bán lẻ mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đấu giá hàng hóa |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; kim loại khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, véc ni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); hàng hoá bằng phương tiện đường bộ khác |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới; hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; hàng hoá cảng biển; hàng hoá cảng sông |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô; xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu; máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |