1702011036 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Quỳnh Như
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Quỳnh Như | |
|---|---|
| Tên quốc tế | QUYNH NHU COMMERCIAL BUILDING LIMITED COMPANY MEMBER |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI QUỲNH NHƯ |
| Mã số thuế | 1702011036 |
| Địa chỉ | B4 – 21, Đường Lương Thế Vinh, Phường Vĩnh Bảo, Thành Phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam B4 – 21, Đường Lương Thế Vinh, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ngọc Thảo |
| Điện thoại | 0949 208 202 |
| Ngày hoạt động | 08/08/2015 |
| Quản lý bởi | Tp. Rạch Giá - Đội Thuế liên huyện thành phố Rạch Giá - Kiên Hải |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi, giao thông. Thiết kế kết cấu xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình điện. Khảo sát thiết kế công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật. Khảo sát địa chất công trình xây dựng. Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông. Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Đấu thầu xây dựng. Điều hành, quản lý dự án. Lập dự án các công trình xây dựng. Lập dự toán công trình. Thẩm tra các công trình thủy lợi, giao thông. Thẩm tra xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra công trình điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ (cầu, đường, cống) |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lắp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, cừ tràm, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ, đường thủy, ven biển |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi, giao thông. Thiết kế kết cấu xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình điện. Khảo sát thiết kế công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật. Khảo sát địa chất công trình xây dựng. Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông. Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Đấu thầu xây dựng. Điều hành, quản lý dự án. Lập dự án các công trình xây dựng. Lập dự toán công trình. Thẩm tra các công trình thủy lợi, giao thông. Thẩm tra xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra công trình điện |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp , máy móc, thiết bị xây dựng , máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) , máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chi tiết: Dịch vụ giữ xe |