1701968785 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Xanh Kiên Giang
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Xanh Kiên Giang là doanh nghiệp có mã số thuế 1701968785. Trụ sở đăng ký tại Tổ 1, Khu Vực 8, Xã Giồng Riềng, An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Văn Mạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất, truyền tải và phân phối điện cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Giồng Riềng - Đội Thuế liên huyện Châu Thành - Tân Hiệp - Giồng Riềng - Gò Quao. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 12/08/2014 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Xanh Kiên Giang, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Xanh Kiên Giang | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1701968785 |
| Địa chỉ | Tổ 1, Khu Vực 8, Thị Trấn Giồng Riềng, Huyện Giồng Riềng, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam Tổ 1, Khu Vực 8, Xã Giồng Riềng, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Văn Mạnh |
| Điện thoại | 0773 626 700 |
| Ngày hoạt động | 12/08/2014 |
| Quản lý bởi | Huyện Giồng Riềng - Đội Thuế liên huyện Châu Thành - Tân Hiệp - Giồng Riềng - Gò Quao |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Sản xuất điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác y tế, độc hại khác |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế, độc hại khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |