3101098942 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Hưng Minh Thịnh
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Hưng Minh Thịnh là doanh nghiệp có mã số thuế 3101098942. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố 10, Phường Đồng Thuận, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Minh Thái. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 50 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đồng Hới - Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/02/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 50 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Trường Thịnh - đã hoạt động được 31 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Hưng Minh Thịnh, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Hưng Minh Thịnh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3101098942 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố 10, Phường Đồng Thuận, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đinh Minh Thái |
| Điện thoại | 0912 654 114 |
| Ngày hoạt động | 03/02/2021 |
| Quản lý bởi | Đồng Hới - Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm, Trồng cây lâu năm khác còn lại |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ thép - Sản xuất các sản phầm bằng thép: khung bằng thép(khung nhà kho... ), nhà thép tiền chế, nhà xưởng bằng thép tiền chế; |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa, súc nạp hệ thống phòng cháy, chữa cháy, thiết bị phòng cháy chữa cháy, |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy, nạo vét sông, suối, cầu cảng, kênh mương, tuyến luồng. |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng sản phầm bằng thép: khung bằng thép (khung nhà kho... ), nhà thép tiền chế, nhà xưởng bằng thép tiền chế và Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hóa chất y tế (trừ hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh); |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Mua bán máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Mua bán vật tư, thiết bị sử dụng trong nhà máy điện, nhiệt điện và các loại vật tư đặc chủng sử dụng trong trong nhà máy điện, nhiệt điện; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn sơn, véc ni, sơn gỗ, sơn bóng, sơn sắt thép, bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu. Bán buôn đồ ngũ kim; Kính phẳng, kính xây dựng; Bán buôn các loại vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất sử dụng trong nhà máy điện; (trừ loại hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh); |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, véc ni, sơn gỗ, sơn bóng,sơn sắt thép, bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu. Bán lẻ đồ ngũ kim; - Bán lẻ kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, vách ngăn, cửa sổ, cửa ra vào...; Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, (trừ hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh); |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |