3101003073 - Công Ty Cổ Phần Thiên Hùng Phúc
Công Ty Cổ Phần Thiên Hùng Phúc là doanh nghiệp có mã số thuế 3101003073. Trụ sở đăng ký tại Số 16, Quách Xuân Kỳ, Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Dương Văn Khoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Quảng Bình - VP Chi cục Thuế khu vực XI. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/11/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 122 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tân Bình - đã hoạt động được 30 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thiên Hùng Phúc qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Thiên Hùng Phúc | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3101003073 |
| Địa chỉ | Số 16, Quách Xuân Kỳ, Phường Hải Đình, Thành Phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam Số 16, Quách Xuân Kỳ, Quảng Trị, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Dương Văn Khoa |
| Điện thoại | 0935 138 222 |
| Ngày hoạt động | 16/11/2015 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Quảng Bình - VP Chi cục Thuế khu vực XI |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; Khu sinh thái. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su Chi tiết: Trồng, chế biến mủ cao su, cao su phế thải. |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết: Lập trang trại, trồng trọt, chăn nuôi các loại gia súc, gia cầm. |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng sắt. |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: Dịch vụ in hoa trực tiếp trên vải, sợi. |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: Sản xuất, gia công, mua bán các sản phẩm trang sức, mỹ nghệ từ thủy tinh như gương soi, tủ trưng bày,... |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch không nung. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất các loại sản phẩm từ gỗ, mây, tre nứa. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các loại nông, lâm sản và động vật sống, các loại gia súc, gia cầm, các loại thủy sản, lương thực, vật tư nông nghiệp. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Kinh doanh, mua bán, xuất nhập khẩu vải, sợi. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các loại nội thất như giường, tủ, gàn ghế, mành treo,... |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các loại máy nông, ngư cơ, thiết bị máy nông nghiệp, lâm nghiệp. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các loại máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Kinh doanh, mua bán thiết bị, phụ kiện ngành may mặc; Kinh doanh mua bán thiết bị ngành in. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan. Sản xuất và kinh doanh than mỏ. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ; Bán buôn bạc trang sức, mỹ nghệ. Bán buôn kim loại và quặng kim loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (xi măng, sắt thép, đá, sỏi, sơn,...) và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Mua bán, xuất nhập khẩu tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng,... |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; Khu sinh thái. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải; Cho thuê xe ô tô. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ tổ chức tua du lịch. |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động của các khu vui chơi, giải trí. |