4001063384 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại, Dịch Vụ Và Sản Xuất Miền Trung
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại, Dịch Vụ Và Sản Xuất Miền Trung (tên quốc tế: MIEN TRUNG TRADE, SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4001063384. Trụ sở đăng ký tại Lô A21 - Khu Trung Tâm Thương Mại, Phường Tam Kỳ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đoàn Hùng Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Bàn Thạch - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/01/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 60 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phương Linh - đã hoạt động được 21 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại, Dịch Vụ Và Sản Xuất Miền Trung ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại, Dịch Vụ Và Sản Xuất Miền Trung | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MIEN TRUNG TRADE, SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4001063384 |
| Địa chỉ |
Lô A21 - Khu Trung Tâm Thương Mại, Phường Tam Kỳ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đoàn Hùng Tuấn |
| Điện thoại | 0905 914 727 |
| Ngày hoạt động | 05/01/2016 |
| Quản lý bởi | Bàn Thạch - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng công, nông, ngư cụ, cơ khí dân dụng. Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công, sửa chữa, tráng phủ kim loại các mặt hàng kim loại. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng công, nông, ngư cụ, cơ khí dân dụng. Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác. |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị y tế. Sửa chữa giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị y tế |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe cứu thương, xe chuyển thương và các loại xe chuyên dụng khác. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, đồng, chì, kẽm, nhôm. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ gạch, cát, sạn, xi măng), thiết bị trang trí nội, ngoại thất. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị phục vụ cứu hộ, cứu nạn; bán buôn dụng cụ, thiết bị trường học, thiết bị thực hành; thiết bị dụng cụ đo lường và phân tích, máy phun thuốc. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |