5701843656 - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Khánh Dư
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Khánh Dư (tên quốc tế: KHANH DU PRODUCT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: KDC) là doanh nghiệp có mã số thuế 5701843656. Trụ sở đăng ký tại Thôn 8, Quảng Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Hạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng cây gia vị, cây dược liệu cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cẩm Phả - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/01/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng cây gia vị, cây dược liệu tại Quảng Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Bách Thảo Trung Hiếu - đã hoạt động được 12 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Khánh Dư, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Khánh Dư | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KHANH DU PRODUCT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | KDC |
| Mã số thuế | 5701843656 |
| Địa chỉ | Thôn 8, Đặc Khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Thôn 8, Quảng Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Hạnh |
| Điện thoại | 0902 268 333 |
| Ngày hoạt động | 10/01/2017 |
| Quản lý bởi | Cẩm Phả - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ninh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
chi tiết: - trồng cây gia vị - trồng cây dược liệu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu chi tiết: - trồng cây gia vị - trồng cây dược liệu |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: - Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) - Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, kể cả xe chuyên dụng như xe cứu thương; - Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc; - Ô tô chuyên dụng: xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trọng bê tông...; - Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ, cặp giữ loại dùng trong nhà máy, kho hàng, sân bay, bến cảng, sân ga xe lửa. |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ khác: + Sửa chữa phần cơ, phần điện, các bộ phận khác của xe có động cơ khác, + Bảo dưỡng thông thường, + Sửa chữa thân xe, + Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn, + Sửa chữa, bơm vá săm, lốp lắp đặt hoặc thay thế, + Xử lý chống gỉ, + Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: - Bán buôn xi măng đen, xi măng trắng; - Bán buôn clanhke. - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,... |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: - Khách sạn - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |